Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh mushy - nhão

mushy

/ˈmʊʃi/

Cơ bản

nhão

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Mềm nhũn và nhão, như cháo.

    "The fruit was so ripe it was mushy."

  • 2.

    Quá ủy mị hoặc tình cảm.

    "The movie was too mushy for my taste."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The overripe banana was soft and mushy.

Quả chuối chín quá mềm nhũn.

Their wedding vows were a little too mushy for me.

Lời thề hôn lễ của họ hơi ủy mị quá đối với tôi.

Don't let the peas get mushy when you cook them.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

mushy - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어물컹한
Englishmushy
简体中文糊状的
Tiếng Việtnhão
Françaismou
Españolpastoso
Монголшалам
ไทยเละ

Câu hỏi thường gặp về mushy

mushy phát âm như thế nào?

mushy được phát âm là [/ˈmʊʃi/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

mushy có nghĩa là gì?

mushy có nghĩa là "nhão". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

mushy thuộc cấp độ nào?

mushy là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với mushy không?

Ví dụ: "The overripe banana was soft and mushy." — mang nghĩa "nhão".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI