Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh mug - cốc

mug

/mʌɡ/

Cơ bản

cốc

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một chiếc cốc lớn, thường có quai cầm, dùng để uống đồ nóng và không có đĩa lót.

    "He drank his coffee from a large mug."

động từ
  • 1.

    Đánh vào mặt ai đó.

    "He threatened to mug me."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She poured hot chocolate into her favorite ceramic mug.

Cô ấy rót sô cô la nóng vào chiếc cốc sứ yêu thích của mình.

The mugger demanded their wallets and phones immediately.

Kẻ cướp đòi ví và điện thoại của họ ngay lập tức.

He accidentally broke his favorite coffee mug this morning.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

mug - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어머그잔, 치다
Englishmug
简体中文马克杯
Tiếng Việtcốc
Françaistasse
Españoltaza
Монголхийх
ไทยแก้ว

Câu hỏi thường gặp về mug

mug phát âm như thế nào?

mug được phát âm là [/mʌɡ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

mug có nghĩa là gì?

mug có nghĩa là "cốc". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

mug thuộc cấp độ nào?

mug là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với mug không?

Ví dụ: "She poured hot chocolate into her favorite ceramic mug." — mang nghĩa "cốc".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI