Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh mouthwash - nước súc miệng

mouthwash

Cơ bản

nước súc miệng

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một chất lỏng dùng để súc miệng, thường dùng cho vệ sinh răng miệng.

    "He used mouthwash after brushing his teeth."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Don't forget to use mouthwash after brushing your teeth.

Đừng quên dùng nước súc miệng sau khi đánh răng.

This mint-flavored mouthwash leaves your breath feeling fresh.

Nước súc miệng vị bạc hà này giúp hơi thở của bạn thơm mát.

She keeps a bottle of mouthwash in her travel bag.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

mouthwash - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어구강 청결제
Englishmouthwash
简体中文漱口水
繁體中文漱口水
日本語マウスウォッシュ
Tiếng Việtnước súc miệng
Portuguêsenxaguante bucal
Françaisbain de bouche
DeutschMundspülung
Españolenjuague bucal
Монголамны шингээгч
Bahasa Indonesiaobat kumur
Bahasa Melayucecair kumur
ไทยน้ำยาบ้วนปาก

Câu hỏi thường gặp về mouthwash

mouthwash phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc mouthwash.

mouthwash có nghĩa là gì?

mouthwash có nghĩa là "nước súc miệng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

mouthwash thuộc cấp độ nào?

mouthwash là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với mouthwash không?

Ví dụ: "Don't forget to use mouthwash after brushing your teeth." — mang nghĩa "nước súc miệng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI