mouse
chuột
📚 Nghĩa
- 1.
Một loài gặm nhấm nhỏ.
"The cat chased the mouse."
- 2.
Thiết bị trỏ chuột của máy tính.
"Move the mouse to click the icon."
- 1.
Di chuyển lén lút hoặc cẩn thận.
"He decided to mouse around the kitchen for a snack."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
A mouse ran across the floor.
Một con chuột chạy ngang qua sàn nhà.
My computer mouse isn't working properly.
Chuột máy tính của tôi không hoạt động bình thường.
The scientist carefully observed the lab mouse.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
mouse - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về mouse
mouse phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc mouse.
mouse có nghĩa là gì?
mouse có nghĩa là "chuột". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
mouse thuộc cấp độ nào?
mouse là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với mouse không?
Ví dụ: "A mouse ran across the floor." — mang nghĩa "chuột".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
