motive
/ˈməʊtɪv/
động cơ
📚 Nghĩa
- 1.
Lý do để làm điều gì đó.
"What was his motive for lying?"
- 1.
Cung cấp động cơ cho ai đó.
"What was his motive for lying?"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
What was his motive for lying?
Động cơ nói dối của anh ta là gì?
The police are trying to figure out the killer's motive.
Cảnh sát đang cố gắng tìm ra động cơ của kẻ giết người.
We need to understand the underlying motive behind this business decision.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
motive - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "motive"
Câu hỏi thường gặp về motive
motive phát âm như thế nào?
motive được phát âm là [/ˈməʊtɪv/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
motive có nghĩa là gì?
motive có nghĩa là "động cơ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
motive thuộc cấp độ nào?
motive là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với motive không?
Ví dụ: "What was his motive for lying?" — mang nghĩa "động cơ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
