moon
/muːn/
mặt trăng
📚 Nghĩa
- 1.
Vệ tinh tự nhiên của Trái Đất, vật thể sáng nhất trên bầu trời đêm.
"The moon is full tonight."
- 1.
Hành động khoe mông, chủ yếu để đùa cợt, xúc phạm hoặc phản đối.
"The moon is full tonight."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Look at the bright moon tonight.
Hãy nhìn mặt trăng sáng đêm nay.
The full moon is beautiful over the ocean.
Trăng tròn đẹp trên biển.
Scientists are studying the effects of the moon on tides.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "moon" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“Why are we going back to the moon?”
Artemis 2 astronauts interview by Stephen Colbert #artemislaunchMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
moon - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về moon
moon phát âm như thế nào?
moon được phát âm là [/muːn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
moon có nghĩa là gì?
moon có nghĩa là "mặt trăng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
moon thuộc cấp độ nào?
moon là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với moon không?
Ví dụ: "Look at the bright moon tonight." — mang nghĩa "mặt trăng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
