monkey
/ˈmʌŋki/
khỉ
📚 Nghĩa
- 1.
Một loài linh trưởng, thường nhỏ hơn vượn, có đuôi và thường được biết đến với việc biểu diễn trò ảo thuật.
"The monkey swung from the trees."
- 1.
Làm hỏng hoặc nghịch ngợm với thứ gì đó một cách vụng về, thường đến mức làm hỏng nó.
"Don't monkey with the settings."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The monkey climbed quickly to the top of the tree.
Con khỉ trèo nhanh lên ngọn cây.
The children laughed at the monkey eating a banana.
Bọn trẻ cười khi thấy con khỉ ăn chuối.
We saw a family of monkeys at the zoo today.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "monkey" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“translating the phrase this isn't Planet of the Apes move away from me monkey boy”
FAKE TOURIST PRANK #shortsMở phần shadowing đầy đủ →“Think, monkey, think.”
Young Sheldon: The Cooper Family Sits Down For Family Dinner (Season 1 Episode 1 Clip) | TBSMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
monkey - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về monkey
monkey phát âm như thế nào?
monkey được phát âm là [/ˈmʌŋki/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
monkey có nghĩa là gì?
monkey có nghĩa là "khỉ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
monkey thuộc cấp độ nào?
monkey là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với monkey không?
Ví dụ: "The monkey climbed quickly to the top of the tree." — mang nghĩa "khỉ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
