Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh monitor - màn hình

monitor

/ˈmɒnɨtə/

Cơ bản

màn hình

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Màn hình dùng để hiển thị thông tin, đặc biệt là từ máy tính.

    "Please check the monitor for error messages."

động từ
  • 1.

    Quan sát và kiểm tra điều gì đó trong một khoảng thời gian.

    "Please check the monitor for error messages."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

My computer monitor is broken.

Màn hình máy tính của tôi bị hỏng.

Please monitor the patient's vital signs closely.

Vui lòng theo dõi chặt chẽ các dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân.

The teacher will monitor student progress throughout the semester.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

monitor - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어모니터
Englishmonitor
简体中文显示器
繁體中文顯示器
日本語モニター
Tiếng Việtmàn hình
Portuguêsmonitor
Françaismoniteur
DeutschMonitor
Españolmonitor
Монголмонитор
Bahasa Indonesiamonitor
Bahasa Melayumonitor
ไทยจอภาพ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "monitor"

Câu hỏi thường gặp về monitor

monitor phát âm như thế nào?

monitor được phát âm là [/ˈmɒnɨtə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

monitor có nghĩa là gì?

monitor có nghĩa là "màn hình". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

monitor thuộc cấp độ nào?

monitor là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với monitor không?

Ví dụ: "My computer monitor is broken." — mang nghĩa "màn hình".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI