moldy
/ˈmoʊldi/
mốc
📚 Nghĩa
- 1.
Bị bao phủ bởi nấm mốc.
"The bread was moldy."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I found a moldy orange in the back of the refrigerator.
Tôi tìm thấy một quả cam bị mốc ở phía sau tủ lạnh.
Don't eat that bread; it looks moldy and smells bad.
Đừng ăn ổ bánh mì đó; nó trông có vẻ mốc và có mùi khó chịu.
The damp basement often had moldy spots on the walls.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
moldy - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về moldy
moldy phát âm như thế nào?
moldy được phát âm là [/ˈmoʊldi/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
moldy có nghĩa là gì?
moldy có nghĩa là "mốc". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
moldy thuộc cấp độ nào?
moldy là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với moldy không?
Ví dụ: "I found a moldy orange in the back of the refrigerator." — mang nghĩa "mốc".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
