moist
/mɔɪst/
ẩm ướt
📚 Nghĩa
- 1.
Chỉ trạng thái có một chút nước hoặc hơi ẩm, chưa khô.
"The towel was still moist."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The cake was wonderfully moist and rich with chocolate.
Bánh ngọt ẩm mượt tuyệt vời và đậm đà vị sô cô la.
After the rain, the ground felt cool and moist underfoot.
Sau cơn mưa, mặt đất dưới chân cảm thấy mát mẻ và ẩm ướt.
Keep the soil moist but not waterlogged for healthy plant growth.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
moist - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về moist
moist phát âm như thế nào?
moist được phát âm là [/mɔɪst/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
moist có nghĩa là gì?
moist có nghĩa là "ẩm ướt". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
moist thuộc cấp độ nào?
moist là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với moist không?
Ví dụ: "The cake was wonderfully moist and rich with chocolate." — mang nghĩa "ẩm ướt".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
