model
/ˈmɒdl̩/
người mẫu
📚 Nghĩa
- 1.
Người là đối tượng của tác phẩm nghệ thuật, đặc biệt là nhiếp ảnh, hội họa hoặc vẽ. Thường chỉ người trình diễn quần áo cho các buổi trình diễn thời trang hoặc quảng cáo.
"She is a fashion model."
- 1.
Trình diễn quần áo bằng cách mặc chúng, như trong một buổi trình diễn thời trang.
"She is modeling the latest designs."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She is a famous fashion model.
Cô ấy là một người mẫu thời trang nổi tiếng.
Can you model this new dress for me?
Bạn có thể mặc thử chiếc váy mới này cho tôi xem được không?
The architect used a scale model to show the building design.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
model - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "model"
Câu hỏi thường gặp về model
model phát âm như thế nào?
model được phát âm là [/ˈmɒdl̩/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
model có nghĩa là gì?
model có nghĩa là "người mẫu". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
model thuộc cấp độ nào?
model là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với model không?
Ví dụ: "She is a famous fashion model." — mang nghĩa "người mẫu".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
