Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh mocktail - mocktail

mocktail

Cơ bản

mocktail

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một loại cocktail không cồn.

    "The mocktail was refreshing and delicious."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

We ordered a fruity mocktail to share at the beach.

Chúng tôi đã gọi một ly mocktail trái cây để chia sẻ trên bãi biển.

This restaurant offers an impressive selection of creative mocktails.

Nhà hàng này cung cấp nhiều lựa chọn mocktail sáng tạo ấn tượng.

She preferred a virgin mojito mocktail over the alcoholic version.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

mocktail - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어논알콜 칵테일
Englishmocktail
简体中文无酒精鸡尾酒
Tiếng Việtmocktail
Françaismocktail
Españolmocktail
Монголмохитайл
ไทยม็อกเทล

Câu hỏi thường gặp về mocktail

mocktail phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc mocktail.

mocktail có nghĩa là gì?

mocktail có nghĩa là "mocktail". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

mocktail thuộc cấp độ nào?

mocktail là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với mocktail không?

Ví dụ: "We ordered a fruity mocktail to share at the beach." — mang nghĩa "mocktail".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI