mist
/mɪst/
sương mù
📚 Nghĩa
- 1.
Các giọt nước nhỏ lơ lửng trong không khí.
"The car's windshield was covered in mist."
- 1.
Phủ sương mù.
"The car's windshield was covered in mist."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
A light mist began to fall as we started our hike.
Một màn sương mỏng bắt đầu rơi khi chúng tôi bắt đầu chuyến đi bộ.
The morning mist made the coastal drive quite atmospheric.
Sương mù buổi sáng làm cho chuyến lái xe ven biển trở nên rất có không khí.
Don't let the fear of failure mist your judgment.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
mist - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về mist
mist phát âm như thế nào?
mist được phát âm là [/mɪst/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
mist có nghĩa là gì?
mist có nghĩa là "sương mù". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
mist thuộc cấp độ nào?
mist là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với mist không?
Ví dụ: "A light mist began to fall as we started our hike." — mang nghĩa "sương mù".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
