Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh mission - nhiệm vụ

mission

/ˈmɪʃn̩/

Cơ bản

nhiệm vụ

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một nhiệm vụ hoặc hành trình mà ai đó được cử đi để hoàn thành.

    "The astronaut's mission was to explore the moon."

động từ
  • 1.

    Cử ai đó đi làm một công việc hoặc nhiệm vụ cụ thể.

    "The astronaut's mission was to explore the moon."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

My mission is to finish this report.

Nhiệm vụ của tôi là hoàn thành báo cáo này.

The rescue team's mission was to find the lost hikers.

Nhiệm vụ của đội cứu hộ là tìm những người đi bộ đường dài bị lạc.

She felt it was her life's mission to help others.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "mission" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

  • that this Fox News guest was wearing a hyperrealistic mask straight out of Mission Impossible.

    Wild Theory Claiming Fox News Guest Wearing Hyper-Realistic Mask Triggers Internet Meltdown #shortsMở phần shadowing đầy đủ

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

mission - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어임무, 사명
Englishmission
简体中文任务
繁體中文任務
日本語任務
Tiếng Việtnhiệm vụ
Portuguêsmissão
Françaismission
DeutschMission
Españolmisión
Монголдаалгавар
Bahasa Indonesiamisi
Bahasa Melayumisi
ไทยภารกิจ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "mission"

Câu hỏi thường gặp về mission

mission phát âm như thế nào?

mission được phát âm là [/ˈmɪʃn̩/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

mission có nghĩa là gì?

mission có nghĩa là "nhiệm vụ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

mission thuộc cấp độ nào?

mission là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với mission không?

Ví dụ: "My mission is to finish this report." — mang nghĩa "nhiệm vụ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI