misplace
/mɪsˈpleɪs/
đánh mất
📚 Nghĩa
- 1.
đặt sai chỗ và tạm thời làm mất
"I seem to have misplaced my keys."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I think I might have misplaced my wallet at the cafe.
Tôi nghĩ tôi có thể đã để quên ví ở quán cà phê.
Don't misplace the important documents; keep them safe.
Đừng làm mất các tài liệu quan trọng; hãy giữ chúng an toàn.
He was worried he had misplaced the only copy of the report.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
misplace - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về misplace
misplace phát âm như thế nào?
misplace được phát âm là [/mɪsˈpleɪs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
misplace có nghĩa là gì?
misplace có nghĩa là "đánh mất". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
misplace thuộc cấp độ nào?
misplace là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với misplace không?
Ví dụ: "I think I might have misplaced my wallet at the cafe." — mang nghĩa "đánh mất".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
