mirror
/ˈmɘ.ɹɘ/
gương
📚 Nghĩa
- 1.
Một bề mặt nhẵn, thường là kính được tráng một lớp amalgam kim loại ở mặt sau, phản chiếu hình ảnh rõ nét.
"She looked at her reflection in the mirror."
- 1.
Phản ánh hoặc hiển thị (cái gì đó).
"The data mirrors the trend seen in other regions."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She checked her hair in the bathroom mirror.
Cô ấy chỉnh lại tóc trước gương trong phòng tắm.
Please adjust the side mirror before you start driving.
Hãy chỉnh gương chiếu hậu trước khi bắt đầu lái xe.
The lake was so calm it looked like a mirror.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
mirror - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về mirror
mirror phát âm như thế nào?
mirror được phát âm là [/ˈmɘ.ɹɘ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
mirror có nghĩa là gì?
mirror có nghĩa là "gương". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
mirror thuộc cấp độ nào?
mirror là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với mirror không?
Ví dụ: "She checked her hair in the bathroom mirror." — mang nghĩa "gương".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
