Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh minor - người chưa thành niên, thứ yếu

minor

/ˈmaɪnɚ/

Cơ bản

người chưa thành niên, thứ yếu

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một người chưa đến tuổi trưởng thành theo luật định.

    "The contract is not valid if signed by a minor."

tính từ
  • 1.

    Thiếu tầm quan trọng hoặc ý nghĩa; nhỏ.

    "The contract is not valid if signed by a minor."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

He is still a minor.

Anh ấy vẫn còn là trẻ vị thành niên.

Don't worry about that small detail; it's minor.

Đừng lo lắng về chi tiết nhỏ đó; nó không quan trọng.

She decided to take a minor in history as part of her degree.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

minor - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어미성년자, 부전공, 중요하지 않은
Englishminor
简体中文未成年人,次要的
繁體中文未成年人,次要的
日本語未成年者、副専攻
Tiếng Việtngười chưa thành niên, thứ yếu
Portuguêsmenor, secundário
Françaismineur, secondaire
DeutschMinderjähriger, geringfügig
Españolmenor, secundario
Монголбага насны, жижиг
Bahasa Indonesiaminoritas, kecil
Bahasa Melayuminoriti, kecil
ไทยผู้เยาว์รอง

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "minor"

Câu hỏi thường gặp về minor

minor phát âm như thế nào?

minor được phát âm là [/ˈmaɪnɚ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

minor có nghĩa là gì?

minor có nghĩa là "người chưa thành niên, thứ yếu". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

minor thuộc cấp độ nào?

minor là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với minor không?

Ví dụ: "He is still a minor." — mang nghĩa "người chưa thành niên, thứ yếu".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI