Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh minimum - tối thiểu

minimum

/ˈmɪn.ɪ.məm/

Cơ bản

tối thiểu

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    giới hạn hoặc số lượng thấp nhất.

    "The minimum wage is set by the government."

tính từ
  • 1.

    ở mức độ hoặc loại thấp nhất.

    "The minimum wage is set by the government."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The minimum age to enter is eighteen.

Tuổi tối thiểu để vào là mười tám.

We need to meet the minimum requirements for the job.

Chúng ta cần đáp ứng các yêu cầu tối thiểu cho công việc.

The project's minimum budget is set at one million dollars.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

minimum - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어최소
Englishminimum
简体中文最低
繁體中文最低
日本語最小
Tiếng Việttối thiểu
Portuguêsmínimo
Françaisminimum
DeutschMinimum
Españolmínimo
Монголхамгийн бага
Bahasa Indonesiaminimum
Bahasa Melayuminimum
ไทยน้อยที่สุด

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "minimum"

Câu hỏi thường gặp về minimum

minimum phát âm như thế nào?

minimum được phát âm là [/ˈmɪn.ɪ.məm/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

minimum có nghĩa là gì?

minimum có nghĩa là "tối thiểu". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

minimum thuộc cấp độ nào?

minimum là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với minimum không?

Ví dụ: "The minimum age to enter is eighteen." — mang nghĩa "tối thiểu".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI