minimize
/ˈmɪn.ə.maɪz/
tối thiểu hóa
📚 Nghĩa
- 1.
Làm cho nhỏ nhất hoặc không quan trọng nhất có thể.
"minimize the risks"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Try to minimize your screen time before bed.
Hãy cố gắng giảm thiểu thời gian sử dụng màn hình trước khi đi ngủ.
The company aims to minimize its environmental impact.
Công ty đặt mục tiêu giảm thiểu tác động đến môi trường.
Please minimize any unnecessary expenses during this period.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
minimize - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về minimize
minimize phát âm như thế nào?
minimize được phát âm là [/ˈmɪn.ə.maɪz/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
minimize có nghĩa là gì?
minimize có nghĩa là "tối thiểu hóa". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
minimize thuộc cấp độ nào?
minimize là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với minimize không?
Ví dụ: "Try to minimize your screen time before bed." — mang nghĩa "tối thiểu hóa".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
