
mild
/ˈmaɪld/
nhẹ nhàng
📚 Nghĩa
- 1.
Không nghiêm trọng hoặc khắc nghiệt.
"He had a mild heart attack."
- 2.
Nhẹ nhàng và tốt bụng.
"She had a mild manner."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
He had a mild reaction to the medication, with no serious side effects.
Anh ấy có phản ứng nhẹ với thuốc, không có tác dụng phụ nghiêm trọng.
The weather was surprisingly mild for this time of year.
Thời tiết thật dịu nhẹ đáng ngạc nhiên vào thời điểm này trong năm.
She has a mild manner and always speaks very kindly to everyone.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
mild - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về mild
mild phát âm như thế nào?
mild được phát âm là [/ˈmaɪld/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
mild có nghĩa là gì?
mild có nghĩa là "nhẹ nhàng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
mild thuộc cấp độ nào?
mild là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với mild không?
Ví dụ: "He had a mild reaction to the medication, with no serious side effects." — mang nghĩa "nhẹ nhàng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
