Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh migrate - di cư

migrate

/maɪ.ˈɡɹeɪt/

Cơ bản

di cư

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    Di chuyển từ quốc gia hoặc vùng này sang quốc gia hoặc vùng khác.

    "Many people migrate to find better opportunities."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Many birds migrate south every winter to stay warm.

Nhiều loài chim di cư về phương nam mỗi mùa đông để giữ ấm.

Her family migrated to Canada when she was a child.

Gia đình cô đã di cư sang Canada khi cô còn nhỏ.

Thousands of workers migrate to the city for better jobs.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

migrate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어이주하다, 이동하다
Englishmigrate
简体中文迁移
繁體中文遷移
日本語移住する
Tiếng Việtdi cư
Portuguêsmigrar
Françaismigrer
Deutschwandern
Españolmigrar
Монголнүүх
Bahasa Indonesiabermigrasi
Bahasa Melayuberhijrah
ไทยย้ายถิ่น

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "migrate"

Câu hỏi thường gặp về migrate

migrate phát âm như thế nào?

migrate được phát âm là [/maɪ.ˈɡɹeɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

migrate có nghĩa là gì?

migrate có nghĩa là "di cư". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

migrate thuộc cấp độ nào?

migrate là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với migrate không?

Ví dụ: "Many birds migrate south every winter to stay warm." — mang nghĩa "di cư".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI