midnight
/ˈmɪdnʌɪt/
nửa đêm
📚 Nghĩa
- 1.
12 giờ đêm, giữa đêm.
"The party lasted until midnight."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The party didn't end until well after midnight.
Bữa tiệc mãi đến quá nửa đêm mới kết thúc.
We need to leave before midnight to catch the train.
Chúng ta cần đi trước nửa đêm để kịp chuyến tàu.
The clock struck midnight and the new year began.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
midnight - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về midnight
midnight phát âm như thế nào?
midnight được phát âm là [/ˈmɪdnʌɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
midnight có nghĩa là gì?
midnight có nghĩa là "nửa đêm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
midnight thuộc cấp độ nào?
midnight là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với midnight không?
Ví dụ: "The party didn't end until well after midnight." — mang nghĩa "nửa đêm".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
