Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh middle-school - trung học cơ sở

middle-school

Cơ bản

trung học cơ sở

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Trường học dành cho học sinh từ khoảng 11 đến 14 tuổi.

    "Students usually attend middle-school after elementary school."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She is excited to start middle-school next year.

Cô ấy rất hào hứng khi bắt đầu học trung học vào năm tới.

The middle-school play was a huge success.

Vở kịch của trường trung học đã thành công rực rỡ.

Many clubs are available for middle-school students.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

middle-school - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어중학교
Englishmiddle-school
简体中文初中
Tiếng Việttrung học cơ sở
Françaiscollège
Españolescuela secundaria
Монголдунд сургууль
ไทยมัธยมต้น

Câu hỏi thường gặp về middle-school

middle-school phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc middle-school.

middle-school có nghĩa là gì?

middle-school có nghĩa là "trung học cơ sở". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

middle-school thuộc cấp độ nào?

middle-school là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với middle-school không?

Ví dụ: "She is excited to start middle-school next year." — mang nghĩa "trung học cơ sở".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI