
merchant
/ˈmɜːtʃənt/
thương nhân
📚 Nghĩa
- 1.
Người giao dịch hàng hóa để kiếm lời.
"The merchant sold spices from distant lands."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The merchant sold spices in the market.
Người thương gia đã bán gia vị ở chợ.
We need to talk to the local merchant about the price.
Chúng ta cần nói chuyện với người thương gia địa phương về giá cả.
The ancient Roman merchant traveled across the sea.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
merchant - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "merchant"
Câu hỏi thường gặp về merchant
merchant phát âm như thế nào?
merchant được phát âm là [/ˈmɜːtʃənt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
merchant có nghĩa là gì?
merchant có nghĩa là "thương nhân". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
merchant thuộc cấp độ nào?
merchant là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với merchant không?
Ví dụ: "The merchant sold spices in the market." — mang nghĩa "thương nhân".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
