
merchandise
hàng hóa
📚 Nghĩa
- 1.
Hàng hóa để mua và bán.
"The store offers a wide range of merchandise."
- 1.
Mua bán hàng hóa.
"The company plans to merchandise its products internationally."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We have new merchandise arriving daily.
Hàng hóa mới của chúng tôi về mỗi ngày.
Can you help me find some good merchandise for the store?
Bạn có thể giúp tôi tìm một số hàng hóa tốt cho cửa hàng không?
The company specializes in importing and selling high-quality merchandise.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
merchandise - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "merchandise"
Câu hỏi thường gặp về merchandise
merchandise phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc merchandise.
merchandise có nghĩa là gì?
merchandise có nghĩa là "hàng hóa". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
merchandise thuộc cấp độ nào?
merchandise là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với merchandise không?
Ví dụ: "We have new merchandise arriving daily." — mang nghĩa "hàng hóa".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
