mentor
/ˈmɛn.tɔː/
người cố vấn
📚 Nghĩa
- 1.
Một người cố vấn hoặc người hướng dẫn khôn ngoan và đáng tin cậy.
"An experienced person who offers advice, guidance, and support to a less experienced person."
- 1.
Đóng vai trò là người cố vấn cho ai đó.
"An experienced person who offers advice, guidance, and support to a less experienced person."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
An experienced professional can mentor junior colleagues effectively.
Một chuyên gia có kinh nghiệm có thể cố vấn hiệu quả cho các đồng nghiệp cấp dưới.
She sought a mentor to help her navigate the industry.
Cô ấy tìm kiếm một người cố vấn để giúp cô ấy điều hướng ngành.
The program pairs new students with a faculty mentor.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
mentor - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về mentor
mentor phát âm như thế nào?
mentor được phát âm là [/ˈmɛn.tɔː/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
mentor có nghĩa là gì?
mentor có nghĩa là "người cố vấn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
mentor thuộc cấp độ nào?
mentor là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với mentor không?
Ví dụ: "An experienced professional can mentor junior colleagues effectively." — mang nghĩa "người cố vấn".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
