mental
/ˈmɛntəl/
tinh thần
📚 Nghĩa
- 1.
Liên quan đến tâm trí hoặc trí tuệ.
"She has a strong mental capacity."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
He has a strong mental ability.
Anh ấy có khả năng tinh thần mạnh mẽ.
This task requires significant mental effort.
Nhiệm vụ này đòi hỏi nỗ lực tinh thần đáng kể.
She is undergoing mental health treatment.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
mental - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "mental"
Câu hỏi thường gặp về mental
mental phát âm như thế nào?
mental được phát âm là [/ˈmɛntəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
mental có nghĩa là gì?
mental có nghĩa là "tinh thần". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
mental thuộc cấp độ nào?
mental là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với mental không?
Ví dụ: "He has a strong mental ability." — mang nghĩa "tinh thần".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
