membership
quyền thành viên
📚 Nghĩa
- 1.
Tình trạng là thành viên của một nhóm hoặc tổ chức.
"He enjoyed his membership in the club."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Her membership in the hiking club made her very happy.
Tư cách thành viên của cô ấy trong câu lạc bộ đi bộ đường dài đã khiến cô ấy rất hạnh phúc.
We are offering a special discount for new membership sign-ups.
Chúng tôi đang đưa ra ưu đãi giảm giá đặc biệt cho việc đăng ký thành viên mới.
Losing his gym membership was a big disappointment for him.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
membership - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về membership
membership phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc membership.
membership có nghĩa là gì?
membership có nghĩa là "quyền thành viên". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
membership thuộc cấp độ nào?
membership là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với membership không?
Ví dụ: "Her membership in the hiking club made her very happy." — mang nghĩa "quyền thành viên".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
