Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh meet - gặp

meet

/miːt/

Cơ bản

gặp

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    Tiếp xúc với người khác hoặc sự vật, có thể do ngẫu nhiên hoặc theo kế hoạch.

    "I'm going to meet my friends at the cafe."

danh từ
  • 1.

    Cuộc thi thể thao, đặc biệt là điền kinh hoặc bơi lội.

    "The athletes trained hard for the upcoming meet."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Let's meet at the park.

Hãy gặp nhau ở công viên.

I can't wait to meet your new puppy.

Tôi nóng lòng muốn gặp chú cún mới của bạn.

The team will meet to discuss the project.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "meet" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

meet - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어만나다, 시합
Englishmeet
简体中文见面
繁體中文見面
日本語会う
Tiếng Việtgặp
Portuguêsencontrar
Françaisrencontrer
Deutschtreffen
Españolencontrar
Монголуулзах
Bahasa Indonesiabertemu
Bahasa Melayubertemu
ไทยพบปะ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "meet"

Câu hỏi thường gặp về meet

meet phát âm như thế nào?

meet được phát âm là [/miːt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

meet có nghĩa là gì?

meet có nghĩa là "gặp". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

meet thuộc cấp độ nào?

meet là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với meet không?

Ví dụ: "Let's meet at the park." — mang nghĩa "gặp".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI