Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh medium - phương tiện

medium

/ˈmiːdɪəm/

Cơ bản

phương tiện

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Môi trường hoặc phương tiện mà một cái gì đó xảy ra hoặc được truyền đi.

    "air, the internet, or a solution"

tính từ
  • 1.

    Về mặt toán học, giá trị trung bình.

    "air, the internet, or a solution"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Television is still a powerful medium for advertising.

Truyền hình vẫn là một phương tiện quảng cáo mạnh mẽ.

Email has become the main medium for business communication.

Email đã trở thành phương tiện chính trong giao tiếp kinh doanh.

Painting is the medium she enjoys working in most.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

medium - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어중간, 매체
Englishmedium
简体中文媒介
繁體中文媒介
日本語媒体
Tiếng Việtphương tiện
Portuguêsmédio
Françaismoyen
Deutschmittel
Españolmedio
Монголдунд
Bahasa Indonesiasedang
Bahasa Melayusederhana
ไทยขนาดกลาง

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "medium"

Câu hỏi thường gặp về medium

medium phát âm như thế nào?

medium được phát âm là [/ˈmiːdɪəm/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

medium có nghĩa là gì?

medium có nghĩa là "phương tiện". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

medium thuộc cấp độ nào?

medium là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với medium không?

Ví dụ: "Television is still a powerful medium for advertising." — mang nghĩa "phương tiện".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI