Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh measure - đo lường

measure

/ˈmɛʒə/

Cơ bản

đo lường

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    đơn vị tiêu chuẩn dùng để diễn tả kích thước hoặc số lượng

    "The standard measure for length is the meter."

động từ
  • 1.

    xác định kích thước, số lượng hoặc mức độ (của cái gì đó)

    "The standard measure for length is the meter."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Please measure the length of the room.

Xin hãy đo chiều dài căn phòng.

We need to measure our progress carefully.

Chúng ta cần đo lường sự tiến bộ của mình một cách cẩn thận.

The scientist will measure the reaction rate.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

measure - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어측정하다, 척도
Englishmeasure
简体中文测量
繁體中文測量
日本語測る
Tiếng Việtđo lường
Portuguêsmedir
Françaismesurer
Deutschmessen
Españolmedir
Монголхэмжих
Bahasa Indonesiamengukur
Bahasa Melayumengukur
ไทยวัด

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "measure"

Câu hỏi thường gặp về measure

measure phát âm như thế nào?

measure được phát âm là [/ˈmɛʒə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

measure có nghĩa là gì?

measure có nghĩa là "đo lường". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

measure thuộc cấp độ nào?

measure là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với measure không?

Ví dụ: "Please measure the length of the room." — mang nghĩa "đo lường".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI