Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh meal - bữa ăn

meal

/miːl/

Cơ bản

bữa ăn

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Bữa ăn, dịp ăn uống hoặc thức ăn được ăn vào dịp đó.

    "Let's have a meal together."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Let's have a nice meal together.

Chúng ta hãy cùng nhau ăn một bữa ngon nhé.

I'm looking forward to tonight's dinner meal.

Tôi rất mong chờ bữa tối nay.

The conference provided a catered meal for all attendees.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

meal - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어식사
Englishmeal
简体中文餐
Tiếng Việtbữa ăn
Françaisrepas
Españolcomida
Монголхоол
ไทยมื้ออาหาร

Câu hỏi thường gặp về meal

meal phát âm như thế nào?

meal được phát âm là [/miːl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

meal có nghĩa là gì?

meal có nghĩa là "bữa ăn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

meal thuộc cấp độ nào?

meal là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với meal không?

Ví dụ: "Let's have a nice meal together." — mang nghĩa "bữa ăn".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI