Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh mature - trưởng thành

mature

/məˈtjʊə/

Cơ bản

trưởng thành

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Đã phát triển đầy đủ về thể chất hoặc tinh thần; người lớn.

    "By the time he was twenty, he was a mature man."

  • 2.

    (Trái cây, thực phẩm khác) sẵn sàng để ăn; đã phát triển đầy đủ.

    "The fruit is mature enough to be picked."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She is a very mature young woman.

Cô ấy là một phụ nữ trẻ rất trưởng thành.

This cheese needs to mature for a few more weeks.

Loại phô mai này cần thêm vài tuần để chín.

We are looking for a mature candidate with strong leadership skills.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

mature - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어성숙한, 숙성된
Englishmature
简体中文成熟
Tiếng Việttrưởng thành
Françaismature
Españolmaduro
Монголбүрэн боловсорсон
ไทยเติบโตเต็มที่

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "mature"

Câu hỏi thường gặp về mature

mature phát âm như thế nào?

mature được phát âm là [/məˈtjʊə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

mature có nghĩa là gì?

mature có nghĩa là "trưởng thành". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

mature thuộc cấp độ nào?

mature là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với mature không?

Ví dụ: "She is a very mature young woman." — mang nghĩa "trưởng thành".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI