Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh material - vật liệu

material

/məˈtɪəɹɪəl/

Cơ bản

vật liệu

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    chất liệu dùng để làm ra hoặc có thể làm ra một thứ gì đó.

    "The material was a rough, grey cloth."

động từ
  • 1.

    hình thành hoặc tạo hình từ vật chất; hiện thực hóa.

    "The material was a rough, grey cloth."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

This material is very soft.

Chất liệu này rất mềm mại.

We need to choose the right material for the project.

Chúng ta cần chọn vật liệu phù hợp cho dự án.

The research paper discusses the properties of new composite materials.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "material" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

material - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어물질, 재료, 소재
Englishmaterial
简体中文材料
繁體中文材料
日本語素材
Tiếng Việtvật liệu
Portuguêsmaterial
Françaismatériau
DeutschMaterial
Españolmaterial
Монголматериал
Bahasa Indonesiabahan
Bahasa Melayubahan
ไทยวัสดุ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "material"

Câu hỏi thường gặp về material

material phát âm như thế nào?

material được phát âm là [/məˈtɪəɹɪəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

material có nghĩa là gì?

material có nghĩa là "vật liệu". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

material thuộc cấp độ nào?

material là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với material không?

Ví dụ: "This material is very soft." — mang nghĩa "vật liệu".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI