Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh martial-arts - võ thuật

martial-arts

Cơ bản

võ thuật

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một hệ thống hoặc kỹ thuật chiến đấu sử dụng kỹ năng và huấn luyện thể chất để tự vệ hoặc tấn công.

    "The movie featured an exciting demonstration of martial-arts."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She has trained in various martial-arts for over ten years.

Cô ấy đã tập luyện nhiều môn võ thuật khác nhau trong hơn mười năm.

Learning martial-arts can build discipline and confidence.

Học võ thuật có thể xây dựng tính kỷ luật và sự tự tin.

He wants to enroll his son in a martial-arts class.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

martial-arts - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어무술
Englishmartial arts
简体中文武术
Tiếng Việtvõ thuật
Françaisarts martiaux
Españolartes marciales
Монголтулааны урлаг
ไทยศิลปะการต่อสู้

Câu hỏi thường gặp về martial-arts

martial-arts phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc martial-arts.

martial-arts có nghĩa là gì?

martial-arts có nghĩa là "võ thuật". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

martial-arts thuộc cấp độ nào?

martial-arts là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với martial-arts không?

Ví dụ: "She has trained in various martial-arts for over ten years." — mang nghĩa "võ thuật".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI