marsh
/mɑː(ɹ)ʃ/
Đầm lầy
📚 Nghĩa
- 1.
vùng đất thấp ẩm ướt nơi cỏ cao mọc thường xuyên
"tall grasses grow in the marsh"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We saw many birds wading in the shallow marsh.
Chúng tôi đã thấy nhiều loài chim lội nước trong vùng đầm lầy nông.
The old map showed a dangerous marsh to the west.
Tấm bản đồ cũ cho thấy một vùng đầm lầy nguy hiểm ở phía tây.
Exploring the marsh requires waterproof boots and a good sense of direction.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
marsh - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về marsh
marsh phát âm như thế nào?
marsh được phát âm là [/mɑː(ɹ)ʃ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
marsh có nghĩa là gì?
marsh có nghĩa là "Đầm lầy". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
marsh thuộc cấp độ nào?
marsh là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với marsh không?
Ví dụ: "We saw many birds wading in the shallow marsh." — mang nghĩa "Đầm lầy".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
