Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh marmalade - mứt cam

marmalade

/ˈmɑː.mə.leɪd/

Cơ bản

mứt cam

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một loại mứt làm từ trái cây họ cam quýt, đặc biệt là cam, có vị hơi đắng đặc trưng từ vỏ.

    "I like to spread marmalade on my toast."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She enjoys a thick slice of toast with plenty of marmalade.

Cô ấy thích một lát bánh mì nướng dày với nhiều mứt cam.

The baker used orange marmalade as a filling for the cake.

Người thợ làm bánh đã dùng mứt cam làm nhân bánh.

A jar of homemade marmalade sat on the kitchen counter.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

marmalade - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어마멀레이드
Englishmarmalade
简体中文橘子酱
Tiếng Việtmứt cam
Françaismarmelade
Españolmermelada de naranja
Монголмармелад
ไทยแยมส้ม

Câu hỏi thường gặp về marmalade

marmalade phát âm như thế nào?

marmalade được phát âm là [/ˈmɑː.mə.leɪd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

marmalade có nghĩa là gì?

marmalade có nghĩa là "mứt cam". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

marmalade thuộc cấp độ nào?

marmalade là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với marmalade không?

Ví dụ: "She enjoys a thick slice of toast with plenty of marmalade." — mang nghĩa "mứt cam".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI