Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh marine - lính thủy đánh bộ, thuộc biển

marine

/məˈɹiːn/

Cơ bản

lính thủy đánh bộ, thuộc biển

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một người lính được huấn luyện để phục vụ trên tàu hoặc thực hiện các hoạt động đổ bộ.

    "The marine was deployed to the coast."

tính từ
  • 1.

    Thuộc về biển hoặc liên quan đến biển; tồn tại hoặc được tìm thấy trong biển; hoặc được hình thành hoặc tạo ra bởi biển.

    "The marine ecosystem is fragile."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The marine life was amazing.

Sinh vật biển thật tuyệt vời.

He joined the marine corps after high school.

Anh ấy gia nhập thủy quân lục chiến sau khi tốt nghiệp trung học.

The research focused on marine pollution in the Pacific.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

marine - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어해병, 해양의
Englishmarine
简体中文海军陆战队, 海洋的
繁體中文海軍陸戰隊, 海洋的
日本語海兵, 海洋の
Tiếng Việtlính thủy đánh bộ, thuộc biển
Portuguêsfuzileiro, marinho
Françaismarin, marin
DeutschMarine, marin
Españolinfante de marina, marino
МонголТэнгисийн цэрэг, далайн
Bahasa Indonesiamarinir, kelautan
Bahasa Melayutentera laut, marin
ไทยนาวิกโยธิน, เกี่ยวกับทะเล

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "marine"

Câu hỏi thường gặp về marine

marine phát âm như thế nào?

marine được phát âm là [/məˈɹiːn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

marine có nghĩa là gì?

marine có nghĩa là "lính thủy đánh bộ, thuộc biển". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

marine thuộc cấp độ nào?

marine là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với marine không?

Ví dụ: "The marine life was amazing." — mang nghĩa "lính thủy đánh bộ, thuộc biển".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI