margin
/ˈmɑːdʒɪn/
lề
📚 Nghĩa
- 1.
khoảng trống xung quanh văn bản chính trên một trang
"Leave a margin of at least one inch."
- 1.
thêm lề vào cái gì đó
"Leave a margin of at least one inch."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Please leave a margin for notes.
Vui lòng chừa một khoảng trống ở lề để ghi chú.
We have a comfortable margin of error in our predictions.
Chúng ta có một biên độ sai số khá lớn trong các dự đoán của mình.
The company operates with a thin profit margin.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
margin - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "margin"
Câu hỏi thường gặp về margin
margin phát âm như thế nào?
margin được phát âm là [/ˈmɑːdʒɪn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
margin có nghĩa là gì?
margin có nghĩa là "lề". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
margin thuộc cấp độ nào?
margin là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với margin không?
Ví dụ: "Please leave a margin for notes." — mang nghĩa "lề".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
