Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh many - nhiều

many

/ˈmæni/

Cơ bản

nhiều

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    chỉ số lượng lớn của những thứ hoặc người có thể đếm được.

    "many people"

đại từ
  • 1.

    chỉ nhiều người hoặc vật có thể đếm được.

    "many people"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

There were many people waiting outside the shop.

Có rất nhiều người đang đợi bên ngoài cửa hàng.

How many books did you read this year?

Năm nay bạn đã đọc bao nhiêu cuốn sách?

Not many students passed the difficult test.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "many" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

  • And that can be distilled from many different things -- uh, wheat, grapes, rice.

    Daniel Dae Kim Teaches Jimmy How to Do a Soju Bomb, Talks KPop Demon Hunters & K-EverythingMở phần shadowing đầy đủ
  • And my dignified song can help with many things.

    Evil Walrus King Scene | THE LAST WHALE SINGER (2026) Movie CLIP 4KMở phần shadowing đầy đủ
  • Many fueling the notion have pointed out that Harward is a regular contributor to the program

    Wild Theory Claiming Fox News Guest Wearing Hyper-Realistic Mask Triggers Internet Meltdown #shortsMở phần shadowing đầy đủ

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

many - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어많은, 여러
Englishmany
简体中文许多
繁體中文許多
日本語多くの
Tiếng Việtnhiều
Portuguêsmuitos
Françaisbeaucoup
Deutschviele
Españolmuchos
Монгололон
Bahasa Indonesiabanyak
Bahasa Melayubanyak
ไทยมากมาย

Câu hỏi thường gặp về many

many phát âm như thế nào?

many được phát âm là [/ˈmæni/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

many có nghĩa là gì?

many có nghĩa là "nhiều". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

many thuộc cấp độ nào?

many là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với many không?

Ví dụ: "There were many people waiting outside the shop." — mang nghĩa "nhiều".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI