Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh mandatory - bắt buộc

mandatory

/ˈmæn.də.t(ə)ɹi/

Cơ bản

bắt buộc

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Bắt buộc theo luật, quy tắc hoặc thẩm quyền; điều phải làm hoặc tuân theo, nếu không có thể bị phạt.

    "Attendance at the meeting is mandatory."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Wearing a helmet is mandatory for all cyclists.

Việc đội mũ bảo hiểm là bắt buộc đối với tất cả người đi xe đạp.

Because of the new rules, attending the meeting is now mandatory.

Vì các quy tắc mới, việc tham dự cuộc họp giờ đây là bắt buộc.

The company made flu shots mandatory for all employees.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

mandatory - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어의무적인, 필수적인
Englishmandatory
简体中文强制的
繁體中文強制性的
日本語必須の
Tiếng Việtbắt buộc
Portuguêsobrigatório
Françaisobligatoire
Deutschzwingend
Españolobligatorio
Монголзаавал
Bahasa Indonesiawajib
Bahasa Melayuwajib
ไทยบังคับ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "mandatory"

Câu hỏi thường gặp về mandatory

mandatory phát âm như thế nào?

mandatory được phát âm là [/ˈmæn.də.t(ə)ɹi/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

mandatory có nghĩa là gì?

mandatory có nghĩa là "bắt buộc". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

mandatory thuộc cấp độ nào?

mandatory là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với mandatory không?

Ví dụ: "Wearing a helmet is mandatory for all cyclists." — mang nghĩa "bắt buộc".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI