mall
/mɔːl/
trung tâm mua sắm
📚 Nghĩa
- 1.
Một khu vực mua sắm trong nhà lớn với nhiều cửa hàng, nhà hàng và cơ sở giải trí.
"Let's meet at the mall after work."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We decided to go to the mall to escape the rainy weather.
Chúng tôi quyết định đến trung tâm thương mại để tránh thời tiết mưa.
The new mall has a great selection of international food stalls.
Trung tâm thương mại mới có nhiều quầy hàng thực phẩm quốc tế tuyệt vời.
Can you pick up my dry cleaning from the mall on your way home?
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
mall - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về mall
mall phát âm như thế nào?
mall được phát âm là [/mɔːl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
mall có nghĩa là gì?
mall có nghĩa là "trung tâm mua sắm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
mall thuộc cấp độ nào?
mall là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với mall không?
Ví dụ: "We decided to go to the mall to escape the rainy weather." — mang nghĩa "trung tâm mua sắm".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
