malicious
/məˈlɪʃəs/
ác ý
📚 Nghĩa
- 1.
Phát sinh từ ác ý hoặc oán giận, hoặc đặc trưng bởi điều đó.
"He was accused of malicious intent."
- 2.
Có ý định gây hại.
"He was accused of malicious intent."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
That was a malicious comment.
Đó là một bình luận ác ý.
He spread malicious rumors about his coworkers.
Anh ta đã lan truyền những tin đồn ác ý về đồng nghiệp của mình.
The hacker's actions were clearly malicious, aiming to steal data.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
malicious - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "malicious"
Câu hỏi thường gặp về malicious
malicious phát âm như thế nào?
malicious được phát âm là [/məˈlɪʃəs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
malicious có nghĩa là gì?
malicious có nghĩa là "ác ý". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
malicious thuộc cấp độ nào?
malicious là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với malicious không?
Ví dụ: "That was a malicious comment." — mang nghĩa "ác ý".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
