mainly
/ˈmeɪnli/
chủ yếu
📚 Nghĩa
- 1.
chủ yếu là; phần lớn là.
"The book is mainly about the history of the internet."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
This restaurant is mainly known for its delicious seafood dishes.
Nhà hàng này chủ yếu nổi tiếng với các món hải sản ngon tuyệt.
She is mainly focused on her studies right now.
Cô ấy chủ yếu tập trung vào việc học ngay bây giờ.
The project's success depends mainly on effective teamwork.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
mainly - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về mainly
mainly phát âm như thế nào?
mainly được phát âm là [/ˈmeɪnli/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
mainly có nghĩa là gì?
mainly có nghĩa là "chủ yếu". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
mainly thuộc cấp độ nào?
mainly là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với mainly không?
Ví dụ: "This restaurant is mainly known for its delicious seafood dishes." — mang nghĩa "chủ yếu".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
