Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh lung - phổi

lung

/ˈlʌŋ/

Cơ bản

phổi

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    cơ quan sinh học ở động vật có xương sống điều hòa hô hấp và cung cấp oxy cho máu.

    "The lungs are essential for life."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Smoking can severely damage your lungs over time.

Hút thuốc có thể làm tổn thương nghiêm trọng phổi của bạn theo thời gian.

She took a deep breath, filling her lungs with fresh air.

Cô ấy hít một hơi thật sâu, lấp đầy phổi bằng không khí trong lành.

The athlete's lungs worked hard during the marathon.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

lung - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어폐
Englishlung
简体中文肺
Tiếng Việtphổi
Françaispoumon
Españolpulmón
Монголуушиг
ไทยปอด

Câu hỏi thường gặp về lung

lung phát âm như thế nào?

lung được phát âm là [/ˈlʌŋ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

lung có nghĩa là gì?

lung có nghĩa là "phổi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

lung thuộc cấp độ nào?

lung là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với lung không?

Ví dụ: "Smoking can severely damage your lungs over time." — mang nghĩa "phổi".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI