lunchtime
/ˈlʌnt͡ʃtaɪm/
giờ ăn trưa
📚 Nghĩa
- 1.
thời gian hoặc lúc ăn trưa.
"It was lunchtime when we arrived."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
It was lunchtime when we arrived at the restaurant.
Đó là giờ ăn trưa khi chúng tôi đến nhà hàng.
Let's meet up after lunchtime to discuss the project.
Hãy gặp nhau sau giờ ăn trưa để thảo luận về dự án.
The office is always quiet during lunchtime on weekdays.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
lunchtime - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về lunchtime
lunchtime phát âm như thế nào?
lunchtime được phát âm là [/ˈlʌnt͡ʃtaɪm/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
lunchtime có nghĩa là gì?
lunchtime có nghĩa là "giờ ăn trưa". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
lunchtime thuộc cấp độ nào?
lunchtime là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với lunchtime không?
Ví dụ: "It was lunchtime when we arrived at the restaurant." — mang nghĩa "giờ ăn trưa".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
