Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh lumpy - vón cục, lổn nhổn

lumpy

/ˈlʌmpi/

Cơ bản

vón cục, lổn nhổn

📚 Nghĩa

Tính từ
  • 1.

    Có hoặc đầy những cục, hòn; có bề mặt không bằng phẳng.

    "a lumpy bed"

  • 2.

    (Nói về chất lỏng hoặc chất mềm) chứa các mảnh rắn làm cho nó không đồng đều hoặc không mịn.

    "lumpy porridge"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The gravy was a bit lumpy, but still tasted good.

Nước sốt hơi vón cục một chút, nhưng vẫn ngon.

I can't sleep well on this lumpy mattress.

Tôi không thể ngủ ngon trên chiếc nệm lổn nhổn này.

She tried to mix the flour into the batter, but it remained lumpy.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "lumpy" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

  • You... go to your closet and you select, I don't know, that lumpy blue sweater, for instance...

    The Devil Wears Prada (3/5) Movie CLIP - Stuff (2006) HDMở phần shadowing đầy đủ

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

lumpy - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어덩어리진, 울퉁불퉁한
Englishbumpy, uneven
简体中文块状的, 不平的
繁體中文結塊的, 不平整的
日本語塊状の, ごつごつした
Tiếng Việtvón cục, lổn nhổn
Portuguêsnodoso
Françaisbosselé
Deutschklumpig
Españolgrumoso
Монголбэрхшээлтэй
Bahasa Indonesiabergumpal
Bahasa Melayuberketul
ไทยเป็นก้อน

Câu hỏi thường gặp về lumpy

lumpy phát âm như thế nào?

lumpy được phát âm là [/ˈlʌmpi/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

lumpy có nghĩa là gì?

lumpy có nghĩa là "vón cục, lổn nhổn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

lumpy thuộc cấp độ nào?

lumpy là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với lumpy không?

Ví dụ: "The gravy was a bit lumpy, but still tasted good." — mang nghĩa "vón cục, lổn nhổn".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI