luggage
/ˈlʌɡɪd͡ʒ/
hành lý
📚 Nghĩa
- 1.
Các túi và vali dùng để đựng đồ đạc khi đi du lịch.
"Please put your luggage on the rack."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Please put your luggage on the rack.
Vui lòng đặt hành lý của bạn lên giá.
We had to leave some luggage behind.
Chúng tôi phải để lại một số hành lý.
The lost luggage claim form is over there.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
luggage - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về luggage
luggage phát âm như thế nào?
luggage được phát âm là [/ˈlʌɡɪd͡ʒ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
luggage có nghĩa là gì?
luggage có nghĩa là "hành lý". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
luggage thuộc cấp độ nào?
luggage là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với luggage không?
Ví dụ: "Please put your luggage on the rack." — mang nghĩa "hành lý".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
