lose-track
mất dấu
📚 Nghĩa
- 1.
Không còn biết hoặc không thể kiểm soát điều gì đó (thông tin, cơ hội, đồ vật, v.v.) do không chú ý hoặc quản lý kém.
"I lost track of the time and missed my flight."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I lost track of the conversation and didn't know what they were talking about.
Tôi đã mất dấu cuộc trò chuyện và không biết họ đang nói về điều gì.
He lost track of his expenses and overspent his budget significantly.
Anh ấy đã mất dấu chi phí của mình và chi tiêu vượt quá ngân sách đáng kể.
With so many projects, it's easy to lose track of what needs to be done.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
lose-track - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về lose-track
lose-track phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc lose-track.
lose-track có nghĩa là gì?
lose-track có nghĩa là "mất dấu". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
lose-track thuộc cấp độ nào?
lose-track là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với lose-track không?
Ví dụ: "I lost track of the conversation and didn't know what they were talking about." — mang nghĩa "mất dấu".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
