look for
/lʊk fɔːr/
tìm; tìm kiếm
📚 Nghĩa
- 1.
Cố gắng tìm ai đó hoặc cái gì đó.
"I’m looking for my keys."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I’m looking for my keys.
Tôi đang tìm chìa khóa.
She is looking for a new job.
Cô ấy đang tìm một công việc mới.
Can you help me look for my phone?
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
look for - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về look for
look for phát âm như thế nào?
look for được phát âm là [/lʊk fɔːr/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
look for có nghĩa là gì?
look for có nghĩa là "tìm; tìm kiếm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
look for thuộc cấp độ nào?
look for là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với look for không?
Ví dụ: "I’m looking for my keys." — mang nghĩa "tìm; tìm kiếm".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
